Lịch Trình Đọc Sách Thánh
Năm 2005

Thánh Lễ Ngày Bài Đọc 1 Bài Đọc 2 LNDG
Đức Mẹ, Mẹ Thiên Chúa 1/1 A. An C. Vân  
Lễ Chúa Hiển Linh 2/1 Ô. Tỵ B. Hoa  
Chúa Nhật 1A Quanh Năm
(Chúa Chịu Phép Rửa)
9/1 A. Bằng / Ô. Tiến C. Mai / B. Thảo  
Chúa Nhật 2A Quanh Năm 16/1 A. Đạt / Ô. Thịnh TNTT / B. Tình  
Chúa Nhật 3A Quanh Năm 23/1 A. Hiền / Ô. Truyền C. Hằng / B. Dậu  
Chúa Nhật 4A Quanh Năm 30/1 C. Giang / B. Cõi TNTT / Ô. Đạo  
Chúa Nhật 5A Quanh Năm 6/2 C. Hương/ Ô. Xuân TNTT / B. Nhiễm  
Thứ Tư Lễ Tro (Tết) 9/2 Ô. Tỵ B. Phương  
Chúa Nhật 1A Mùa Chay 13/2 BCHCĐ / Ô Liêm BCHCĐ / B. Hoa BCHCĐ
Chúa Nhật 2A Mùa Chay 20/2 Ô. Lai / B. Sử B. Hường / B. Dậu  
Chúa Nhật 3A Mùa Chay 27/2 Ô. Hân / B. Huệ TNTT / Ô. Truyền  
Chúa Nhật 4A Mùa Chay 6/3 Ô. Thắng / Ô. Tỵ C. Thu / B. Dậu  
Chúa Nhật 5A Mùa Chay 13/3 A.Phương / Ô. Mạnh C. Mai / B. Hường  
Chúa Nhật Lễ Lá 20/3 A. Bằng / Ô. An C. M. Hương / C. Vân TNTT
Thứ Năm Tuần Thánh 24/3 TTV / TT TTV / TT TTV / TT
Thứ Sáu Tuần Thánh 25/3 Ca Đoàn Ca Đoàn Cha /
Ca Đoàn /
BTK
Chúa Nhật Lễ Phục Sinh 27/3 A. Phương / C. Nga /
Ô. Xuân
A. Hiền / C. Vân /
B. Hoa
C. Hằng
(Tư)
Chúa Nhật 2A Mùa Phục Sinh 3/4 A. Hiền / Ô. Xuân C. Hân / B. Cõi  
Chúa Nhật 3A Mùa Phục Sinh 10/4 Ô. Thăng / Ô. Liêm C. Thu / B. Nhiễm  
Chúa Nhật 4A Mùa Phục Sinh 17/4 C. Hương / Ô. An TNTT / C. Vân  
Chúa Nhật 5A Mùa Phục Sinh 24/4 C. Nga / Ô. Truyền TNTT / B. Cõi  
Chúa Nhật 6A Mùa Phục Sinh 1/5 A. Bằng / Ô. Thịnh TNTT / B. Tình  
Lễ Thăng Thiên 5/5 Ô. Tỵ B. Phương  
Chúa Nhật 7A Mùa Phục Sinh 8/5 BMCG BMCG BMCG
Lễ Chúa Thánh Thần Hiện Xuống 15/5 Ô. Mạnh / B. Huệ B. Hường / B. Hoa  
Chúa Nhật Chúa Ba Ngôi 22/5 A. An / Ô. Tỵ C. Vân / B. Phương  
Chúa Nhật Mình Máu Chúa 29/5 TTVTT / TTVTT TTVTT / TTVTT TTVTT
Lễ Thánh Tâm 3/6 LMTT LMTT LMTT
Chúa Nhật 10A Quanh Năm 5/6 Ô. Hiền / Ô. Tiến TNTT / B. Phương  
Chúa Nhật 11A Quanh Năm 12/6 A. Phương / Ô. Xuân C. Mai / B. Hoa  
Chúa Nhật 12A Quanh Năm 19/6 A. Đạt / Ô. Liêm TNTT / B. Dậu  
Chúa Nhật 13A Quanh Năm 26/6 BCHCĐ / Ô. Đao LMTT / B. Huệ  
Chúa Nhật 14A Quanh Năm 3/7 BTĐCĐ / Ô. Thịnh BTĐCĐ / B. Tình BTĐCĐ
Chúa Nhật 15A Quanh Năm 10/7 A. Phương / Ô. Xuân TNTT / B. Dậu  
Chúa Nhật 16A Quanh Năm 17/7 A. Lai / Ô. Liêm C. Thu / B. Hoa  
Chúa Nhật 17A Quanh Năm 24/7 Ô. Trình / Ô. Truyền B. Cõi/ B. Thảo  
Chúa Nhật 18A Quanh Năm 31/7 A. Đạt / Ô. Tỵ TNTT / B. Phương  
Chúa Nhật 19A Quanh Năm 7/8 A. An / Ô. Xuân C. Vân / B. Huệ  
Chúa Nhật Lễ Mông Triệu 15/8 A. Hiền C. Hằng  
Chúa Nhật 21A Quanh Năm 21/8 A. Bằng / Ô. Mạnh C. Hương / B.Hường  
Chúa Nhật 22A Quanh Năm 28/8 C. Thu / Ô. Tỵ TNTT / B. Thảo  
Chúa Nhật 23A Quanh Năm 4/9 A. An / Ô. Thịnh C. Vân / C. Tình  
Chúa Nhật 24A Quanh Năm 11/9 C. Nga / Ô. Xuân TNTT / B. Phương  
Chúa Nhật 25A Quanh Năm 18/9 A. Phương / Ô. Tiến C. Hương / B. Thảo  
Chúa Nhật 26A Quanh Năm 25/9 A. Lai / Ô. Đạo C. Giang / B. Hoa  
Chúa Nhật 27A Quanh Năm 2/10 A. Thắng / Ô. Truyền TNTT / B. Dậu  
Ngày Thánh Mẫu Cộng Đòan 8/10 A. Bằng / Ô. Liêm C. Thu / B. Hoa  
Chúa Nhật 28A Quanh Năm 9/10 A. An / Ô. Xuân C. Vân / B. Phương  
Chúa Nhật 29A Quanh Năm 16/10 C. Hương / Ô. Tiến TNTT / B. Thảo  
Chúa Nhật 30A Quanh Năm 23/10 Ô. Mạnh / Ô. Tỵ B. Hường / B. Hoa  
CN 31A Quanh Năm (Halloween) 30/10 A. Hiền / Ô. Truyền C. Mai / B. Thảo  
L• CÁC THÁNH 1/11 A. Lai / Ô. Đạo TNTT / B. Phương  
Chúa Nhật 32A Quanh Năm 6/11 A. Phương / Ô. Tỵ TNTT / B. Hoa  
Chúa Nhật 33A Quanh Năm 13/11 A. Hiền / Ô. Trình C. Hân / B. Cõi  
Chúa Nhật Lễ Chúa Kytô Vua 20/11 LMTT / Ô. Xuân LMTT / B. Dậu  
Chúa Nhật 1B Mùa Vọng 27/11 A. Đạt/ Ô. Truyền C. Mai / B. Dậu  
Chúa Nhật 2B Mùa Vọng 4/12 TNTT / Ô. Tiến TNTT / B. Thảo  
Lễ Đức Mẹ Vô Nhiễm 8/12 Legio Mariae Legio Mariae Legio Mariae
Chúa Nhật 3B Mùa Vọng 11/12 A. An / Ô. Liêm C. Vân / B. Phương  
Chúa Nhật 4B Mùa Vọng 18/12 A. Mạnh / Ô. Sử C. Hường / B. Nhiễm  
Lễ Chúa Giáng Sinh 25/12 BCHCĐ / Ô. Trình BCHCĐ / B. Cõi  
Chúa Nhật Lễ Thánh Gia 30/12 A. Thịnh C. Tình